베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "tinh nghịch" (1)
tinh nghịch

영어
명사mischievous
Đứa trẻ tinh nghịch phá đồ chơi.
The child plays mischief with toys.
관련 단어 "tinh nghịch" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "tinh nghịch" (1)
Đứa trẻ tinh nghịch phá đồ chơi.
The child plays mischief with toys.
